TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

On the spur of the moment là gì? Ý nghĩa, cách dùng chi tiết

“On the spur of the moment” là gì? Bạn đã bao giờ đưa ra một quyết định hoàn toàn ngẫu hứng, không hề chuẩn bị trước và sau đó mới giật mình vì chính lựa chọn của mình chưa? Trong tiếng Anh, cụm từ on the spur of the moment được dùng rất phổ biến để diễn tả những hành động bộc phát, tức thời. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu chính xác nghĩa, cách dùng trong giao tiếp hằng ngày, kèm ví dụ dễ nhớ để bạn có thể áp dụng ngay trong thực tế.

1. On the spur of the moment là gì?

On the spur of the moment là một thành ngữ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định được đưa ra ngay lập tức, bộc phát, không hề có kế hoạch hay chuẩn bị từ trước.

Người nói sử dụng cụm này khi muốn nhấn mạnh rằng hành động đó xuất phát từ cảm xúc tại thời điểm đó, chứ không phải do đã suy nghĩ hay sắp xếp từ trước.

Ví dụ:

  • On the spur of the moment, he quit his job and booked a flight abroad. (Bộc phát, anh ấy nghỉ việc và đặt vé bay ra nước ngoài.)

  • I called her on the spur of the moment because I suddenly missed her. (Tôi gọi cho cô ấy một cách bất chợt vì đột nhiên thấy nhớ.)

Cụm từ on the spur of the moment bắt nguồn từ hình ảnh chiếc cựa (spur) gắn vào ủng của người cưỡi ngựa. Khi người cưỡi đột ngột thúc cựa vào hông ngựa, con ngựa sẽ lao đi ngay lập tức, không có thời gian chuẩn bị hay do dự. Từ hình ảnh đó, thành ngữ này được dùng để mô tả những hành động xảy ra bất ngờ và tức thì, giống như phản xạ tự nhiên.

On the spur of the moment là gì?

2. Cấu trúc, cách dùng của On the spur of the moment 

On the spur of the moment thường được dùng để bổ sung thông tin cho hành động hoặc quyết định, nhằm nhấn mạnh rằng hành động đó xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước, và thường xuất phát từ cảm xúc tại thời điểm nói. Trong câu, thành ngữ này có hai vị trí sử dụng phổ biến nhất.

Đứng trước mệnh đề: On the spur of the moment, S + V + O

Cách dùng này giúp người nói nhấn mạnh ngay từ đầu rằng hành động phía sau là một quyết định ngẫu hứng, không hề được chuẩn bị trước.

Ví dụ: 

  • On the spur of the moment, he booked a cooking class even though he had never cooked before. (Bộc phát, anh ấy đăng ký một lớp nấu ăn dù trước đó chưa từng vào bếp.)

  • On the spur of the moment, they stayed up all night talking about their future plans. (Một cách ngẫu hứng, họ thức trắng đêm để trò chuyện về tương lai.)

Đứng sau động từ: S + V + on the spur of the moment + O

Khi đặt sau động từ, on the spur of the moment đóng vai trò như một trạng ngữ, mô tả cách hoặc lý do hành động diễn ra.

Ví dụ: 

  • She agreed to join the project on the spur of the moment, without checking her schedule first. (Cô ấy đồng ý tham gia dự án một cách bộc phát mà chưa kịp xem lịch làm việc.)

  • I sent him a long message on the spur of the moment, saying things I had never planned to say. (Tôi nhắn cho anh ấy một tin dài vì bộc phát, nói ra những điều chưa từng định nói.)

Cấu trúc của On the spur of the moment

>> Xem thêm: 

3. On the spur of the moment trong hội thoại hàng ngày

Mẫu hội thoại 1: 

Anna: Why did you book a movie ticket so late at night?

Ben: Honestly, I did it on the spur of the moment. I just needed a break.

Anna: You didn’t plan it at all?

Ben: Not at all. I finished work, felt stressed, and bought the ticket right away.

Anna: Sao cậu lại đặt vé xem phim muộn thế?

Ben: Thật ra mình làm vậy hoàn toàn bộc phát. Mình chỉ cần nghỉ ngơi một chút thôi.

Anna: Cậu không hề lên kế hoạch trước à?

Ben: Không hề. Tan làm xong, thấy căng thẳng quá nên mình mua vé ngay.

Mẫu hội thoại 2

Linh: I didn’t expect to see you here. What made you come?

Mark: It was on the spur of the moment. I saw your message and just decided to join.

Linh: That was fast.

Mark: Yeah, sometimes it feels good not to think too much.

Linh: Không ngờ lại gặp cậu ở đây đấy. Sao cậu lại đi cùng vậy?

Mark: Mình quyết định khá bộc phát. Thấy tin nhắn của cậu là tham gia luôn.

Linh: Quyết định nhanh thật.

Mark: Ừ, đôi khi không suy nghĩ quá nhiều lại thấy dễ chịu.

>> Xem thêm: Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

4. Từ đồng nghĩa với on the spur of the moment

Trong tiếng Anh, on the spur of the moment có thể được thay thế bằng một số trạng từ hoặc cụm trạng từ khác, tùy vào mức độ bộc phát, vội vàng hay bốc đồng của hành động. Tuy nhiên, mỗi từ đồng nghĩa lại mang sắc thái riêng, vì vậy cần dùng đúng ngữ cảnh.

  • Impulsively – một cách bốc đồng

Ví dụ: She impulsively agreed to move to another city after just one conversation. (Cô ấy bốc đồng đồng ý chuyển sang thành phố khác chỉ sau một cuộc nói chuyện.)

  • Hastily – một cách vội vã

Ví dụ: She hastily signed the form without reading the details. (Cô ấy vội vàng ký vào mẫu đơn mà không đọc kỹ chi tiết.)

  • Hurriedly – một cách vội vàng, nhanh chóng

Ví dụ: He hurriedly put on his jacket and ran to catch the bus. (Anh ấy vội khoác áo và chạy ra để kịp chuyến xe buýt.)

  • Headlong – lao vào làm ngay, thiếu cân nhắc

Ví dụ: They rushed headlong into the deal, not realizing the risks. (Họ lao đầu vào thương vụ mà không nhận ra rủi ro.)

  • Automatically – một cách tự động, theo phản xạ

Ví dụ: She automatically said “yes” before realizing what she had agreed to. (Cô ấy theo phản xạ nói “đồng ý” trước khi nhận ra mình vừa đồng ý điều gì.)

  • Cursorily – một cách qua loa, lướt nhanh (không xem kỹ)

Ví dụ: He cursorily checked the report and missed an important error. (Anh ấy xem qua loa báo cáo và bỏ sót một lỗi quan trọng.)

Từ đồng nghĩa với on the spur of the moment

>> Xem thêm: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là gì? Trọn bộ kiến thức cần nắm vững

5. Từ trái nghĩa với on the spur of the moment

On the spur of the moment diễn tả hành động bộc phát, không suy nghĩ trước. Ngược lại, các từ/cụm từ dưới đây được dùng để nói về hành động có chủ ý, được cân nhắc kỹ lưỡng hoặc diễn ra chậm rãi, hoàn toàn đối lập về sắc thái nghĩa.

  • Deliberately – một cách cố ý, có chủ đích

Ví dụ: He deliberately chose not to respond until he had all the information. (Anh ấy cố ý không phản hồi cho đến khi có đầy đủ thông tin.)

  • Designedly – một cách có chủ đích, được sắp xếp từ trước

Ví dụ: The campaign was designedly simple to make the message easy to remember. (Chiến dịch được thiết kế có chủ đích theo hướng đơn giản để thông điệp dễ ghi nhớ.)

  • Tentatively – một cách thận trọng, mang tính thử nghiệm

Ví dụ: She tentatively accepted the new role, knowing she could reconsider later. (Cô ấy tạm thời nhận vị trí mới, vì biết rằng mình vẫn có thể suy nghĩ lại.)

  • Slowly – một cách chậm rãi, không vội vàng

Ví dụ: He slowly made his decision after weeks of careful thought. (Anh ấy đưa ra quyết định một cách chậm rãi sau nhiều tuần suy nghĩ kỹ.)

  • Circumspectly – một cách cẩn trọng, dè dặt

Ví dụ: The manager spoke circumspectly during the meeting to avoid misunderstandings. (Người quản lý phát biểu một cách thận trọng trong cuộc họp để tránh hiểu lầm.)

  • Leisurely – một cách thong thả, không chịu áp lực thời gian

Ví dụ: They spent a leisurely afternoon planning their next vacation. (Họ dành một buổi chiều thong thả để lên kế hoạch cho chuyến du lịch tiếp theo.)

Từ trái nghĩa với on the spur of the moment

>> Xem thêm: 

5. Bài tập vận dụng với on the spur of the moment

Bài 1: Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.

  1. She decided to change her travel plan ________, without checking the weather forecast.
    A. carefully
    B. on the spur of the moment
    C. in advance

  2. He bought the gift ________ after seeing it in the store window.
    A. deliberately
    B. slowly
    C. on the spur of the moment

  3. We accepted the invitation ________ and later realized we had another appointment.
    A. on the spur of the moment
    B. with careful planning
    C. after long discussion

Bài 2: Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng cụm on the spur of the moment.

  1. She agreed to join the team without thinking too much.
    → She agreed to join the team __________________________.

  2. I called him suddenly because I felt worried.
    → I called him __________________________ because I felt worried.

  3. They decided to leave early without any prior plan.
    → They decided to leave early __________________________.

Bài 3: Hoàn thành các câu sau bằng on the spur of the moment hoặc điều chỉnh vị trí cho phù hợp.

  1. ____________, he quit his job and took a short break to rethink his career.

  2. She booked the hotel ____________, even though she usually plans everything carefully.

  3. We didn’t mean to stay out late. It just happened ____________.

Đáp án:

Bài 1: 

  1. B

  2. C

  3. A

Bài 2: 

  • She agreed to join the team on the spur of the moment.

  • I called him on the spur of the moment because I felt worried.

  • They decided to leave early on the spur of the moment.

Bài 3: 

  1. On the spur of the moment, he quit his job and took a short break to rethink his career.

  2. She booked the hotel on the spur of the moment, even though she usually plans everything carefully.

  3. We didn’t mean to stay out late. It just happened on the spur of the moment.

Hiểu on the spur of the moment không chỉ là biết nó có nghĩa là “bộc phát” hay “không có kế hoạch trước”, mà quan trọng hơn là biết dùng đúng lúc, đúng ngữ cảnh. Khi bạn phân biệt được thành ngữ này với các cách diễn đạt tương tự như impulsively, spontaneously hay các từ trái nghĩa mang tính cân nhắc, bạn sẽ tránh được việc dùng từ cứng nhắc hoặc sai sắc thái.

Việc thành thạo các thành ngữ giao tiếp phổ biến không chỉ giúp bạn nói đúng ngữ pháp, mà còn nói đúng cách người bản xứ suy nghĩ và phản xạ. Đây chính là yếu tố then chốt để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả trong công việc, các cuộc trò chuyện hằng ngày hay những tình huống thực tế bất ngờ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh tập trung vào giao tiếp thực tế, phản xạ nhanh và dùng được ngay, các khóa học online tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp. Với phương pháp học chú trọng ứng dụng và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster giúp bạn làm chủ những cụm từ như on the spur of the moment, từ đó giao tiếp tiếng Anh tự tin, tự nhiên và linh hoạt hơn trong cả công việc lẫn cuộc sống.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác